Thông số kỹ thuật cơ bản: LM2902N DIP-14 IC Chân Cắm Chính Hãng
- Số chân (Pins): 14 chân (DIP-14), một dạng gói cắm phổ biến, dễ dàng lắp vào mạch in (PCB) mà không cần hàn mặt sau.
- Loại IC: Dual operational amplifier (op-amp đôi), tức là IC này có 2 op-amp trong một vỏ.
- Điện áp cấp: Có thể hoạt động với điện áp cấp từ 3V đến 32V (hoặc ±1.5V đến ±16V), phù hợp cho các ứng dụng điện áp thấp đến trung bình.
- Dải tần số: GBW (Gain-Bandwidth Product) khoảng 1 MHz.
- Độ ổn định và tính linh hoạt: LM2902N là một op-amp ổn định, có thể hoạt động trong nhiều ứng dụng khác nhau, như khuếch đại tín hiệu âm thanh, mạch lọc, bộ điều khiển và các ứng dụng xử lý tín hiệu.
- Tiêu thụ dòng điện thấp: IC này tiêu thụ dòng điện khá thấp, giúp tiết kiệm năng lượng khi sử dụng trong các mạch điện tử di động hoặc mạch tiêu thụ ít năng lượng.
Các tính năng chính: LM2902N DIP-14 IC Chân Cắm Chính Hãng
- Low Power Consumption: LM2902N được thiết kế để tiêu thụ năng lượng thấp, giúp tiết kiệm điện năng trong các thiết bị điện tử di động hoặc các mạch tiêu thụ ít năng lượng.
- Tương thích với nhiều mạch: Nó có thể làm việc với các mạch điện áp đơn (single supply) hoặc đôi (dual supply).
- Đáp ứng rộng: Thích hợp cho nhiều ứng dụng trong điều khiển tín hiệu âm thanh, tín hiệu điều khiển, bộ lọc, hoặc các mạch tăng cường tín hiệu.
Ứng dụng: LM2902N DIP-14 IC Chân Cắm Chính Hãng
- Khuếch đại tín hiệu: Dùng để khuếch đại tín hiệu điện áp nhỏ từ các cảm biến, vi xử lý, hoặc tín hiệu đầu vào trong các mạch điện tử.
- Mạch lọc tín hiệu: Sử dụng trong các mạch lọc thông qua các bộ lọc tương tự (low-pass, high-pass, band-pass).
- Tạo mạch so sánh (Comparator): Có thể được sử dụng như một bộ so sánh (comparator) trong các mạch điều khiển.
- Điều chỉnh và điều khiển: Thích hợp cho các mạch điều chỉnh tín hiệu âm thanh hoặc điều khiển mạch điện tử khác.
Chân kết nối (Pinout): LM2902N DIP-14 IC Chân Cắm Chính Hãng
Với vỏ DIP-14, các chân kết nối của IC LM2902N có dạng như sau:
- Chân 1-2: Kênh 1 – đầu vào đảo ngược (Inverting input)
- Chân 3: Kênh 1 – đầu vào không đảo ngược (Non-inverting input)
- Chân 4: Kênh 1 – chân nối đất (Ground)
- Chân 5: Kênh 1 – đầu ra (Output)
- Chân 6-7: Kênh 2 – đầu vào đảo ngược (Inverting input)
- Chân 8: Kênh 2 – đầu vào không đảo ngược (Non-inverting input)
- Chân 9: Kênh 2 – chân nối đất (Ground)
- Chân 10: Kênh 2 – đầu ra (Output)
- Chân 11-14: Chân cấp nguồn (Vcc, nguồn dương)


